| Đơn vị phát hành | Portugal |
|---|---|
| Năm | 1538-1555 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Real Português (40) |
| Tiền tệ | Real (1517-1835) |
| Chất liệu | Silver (.916) |
| Trọng lượng | 3.4 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Gomes#J3 79; J3 80; J3 81; J3 82 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | All coins--------------- IO*III / XXXX AG# J3 79 to AG# 80.06 ------- REX PORTVGALIE A : G AG# J3 80.07 to AG# 80.10 -- IO REX PORTVGALIE AL AG# J3 81 and AG# J3 82 ---- REX PORTVGALIE ALGA |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | IN HOC SIGNO VINCES |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1538-1555) - AG#J3 79.01 - ND (1538-1555) - AG#J3 80.01 (...VICES) - ND (1538-1555) - AG#J3 80.02 (...SINO VINCES) - ND (1538-1555) - AG#J3 80.03 (...SINO...) - ND (1538-1555) - AG#J3 80.03 (Quadrigoil very near the angles) - ND (1538-1555) - AG#J3 80.04 (Idem without final ornament)) - ND (1538-1555) - AG#J3 80.06 (...SIGNOVINC...) - ND (1538-1555) - AG#J3 80.07 (...PORTVGALIE /...VINCES) - ND (1538-1555) - AG#J3 80.08 (...PORTVGALIE /...VICES) - ND (1538-1555) - AG#J3 80.09 (...PORTVGLIE /...VICES) - ND (1538-1555) - AG#J3 80.10 (...PORTVGALIE /...VINCES) - ND (1538-1555) - AG#J3 81.01 - ND (1538-1555) - AG#J3 82.01 (...ALG) - ND (1538-1555) - AG#J3 82.02 (...A) - |
| ID Numisquare | 8916339980 |
| Thông tin bổ sung |
|