| Đơn vị phát hành | Portugal |
|---|---|
| Năm | 1538-1555 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 40 Réis (Reais) |
| Tiền tệ | Real (1517-1835) |
| Chất liệu | Silver (.916) |
| Trọng lượng | 3.4 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Gomes#J3 67; J3 68 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | All coins ---------Io III AG# J3 67.01 --------------- IOANES III R PORTVGA AG# J3 67.02 to 68.04---- REX : PORTVGALIE AL DG AG# J3 68.05--------------- IO REX PORTVGALIE AL |
| Mô tả mặt sau | Single cross with one small quadrifoil at each quadrant. `...` Over the cross (Manufacturers team mark) |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | * IN : HOC : SIGNO : VINCES |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
ND (1538-1555) - AG#J3 67.01 - ND (1538-1555) - AG#J3 67.02 - ND (1538-1555) - AG#J3 67.03 (...AL : D, inv D) - ND (1538-1555) - AG#J3 68.01 (,,,AL:D) D and NN inverted - ND (1538-1555) - AG#J3 68.02 (Different King`s initials) - ND (1538-1555) - AG#J3 68.03 (...VINCE) - ND (1538-1555) - AG#J3 68.04(RE:X:>PORTVGALIE>AL>D ND (1538-1555) - AG#J3 68.05 (IO REX PORTVGALIE AL) - |
| ID Numisquare | 6418778490 |
| Thông tin bổ sung |
|