| Địa điểm | United States |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Token |
| Chất liệu | Wood |
| Trọng lượng | 2.86 g |
| Đường kính | 38 mm |
| Độ dày | 3 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Coin alignment ↑↓ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Honesty, Truth, Integrity across the top and Est. 2002 on bottom. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | Honesty ~ Truth ~ Integrity U.S.C.C. join the family Prizes - Contests Family Oriented Free Membership Est. 2002 |
| Mô tả mặt sau | Native American head facing right. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | U.S. Coin Collecting Http://us coin.ning.com |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 9519539960 |
| Ghi chú |