Vojvoda Zivoin Misic

Địa điểm Serbia
Năm 2014
Loại Token
Chất liệu
Trọng lượng 18 g
Đường kính 30 mm
Độ dày 2.2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled (Cu 70%, Zn 18%, Ni 12%)
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Cyrillic
Chữ khắc mặt trước Војвода Живојин Мишић 1855 1921
(Translation: Duke Živojin Mišić 1855 1921)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Cyrillic, Latin
Chữ khắc mặt sau НБС РЕПУБЛИКА СРБИЈА / NBS REPUBLIKA SRBIJA
(Translation: NBS REPUBLIC OF SERBIA)
Xưởng đúc Belgrade, Serbia
Số lượng đúc
ID Numisquare 7699196320
Ghi chú
×