Versuz Club Entertainment

Địa điểm Belgium
Năm
Loại Service token
Chất liệu Copper-nickel (non magnetic)
Trọng lượng 6.1 g
Đường kính 25.0 mm
Độ dày 1.8 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước VER
SUZ
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau VER
SUZ
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND
ID Numisquare 8409889362
Ghi chú
×