| Địa điểm | United States |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Brass |
| Trọng lượng | 70 g |
| Đường kính | 65 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round with cutouts (Map of Iraq cut out) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Map of Iraq in center with Iraq flag and other insignia. Engagements listed in outer circle |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | SHIHA SAQLAWIYAH ZAGHHARET FALLUJAH PENINSULA HUSAYBAH HABBANIYAH |
| Mô tả mặt sau | Center with insignia of 1st Marines Lettering around the circle |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | OPERATION IRAQI FREEDOM 06-08 RCT-6 II MEF (FWD) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 9861292820 |
| Ghi chú |