| Đơn vị phát hành | Uncertain Sogdian mint (Sogdiana) |
|---|---|
| Năm | 601-801 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 3.00 g |
| Đường kính | 22.2 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Sogdian legend around empty square |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Sogdian |
| Chữ khắc mặt trước | xwbw ’yr cwr ’yrty pny (Translation: The coin of the lord (= xwbw) Ir Chor Irti”(?)) |
| Mô tả mặt sau | Sogdian legend around curvy, J-like or umbrella-like tamgha |
| Chữ viết mặt sau | Sogdian |
| Chữ khắc mặt sau | bgy ’yrtysp’dny pny (Translation: (This is) the coin of Irti Spadni) |
| Cạnh | Plain |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (601-801) - - |
| ID Numisquare | 9710997220 |
| Ghi chú |