Unit - Syphax

Đơn vị phát hành Numidia
Năm 213 BC - 203 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá As (1)
Tiền tệ As
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 9.58 g
Đường kính 27 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo CNNM#1 , MAA#1
Mô tả mặt trước Bare head left.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Horseman galloping right; globe and Punic legend below.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau SphQ HMMLKT
(Translation: Syphax King)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (213 BC - 203 BC) - -
ID Numisquare 5593051800
Ghi chú
×