| Đơn vị phát hành | Tamaniu |
|---|---|
| Năm | 100 BC - 76 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | |
| Tiền tệ | Unit (early 1st century BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 8.2 g |
| Đường kính | 21.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ACIP#1612, CNH#2 |
| Mô tả mặt trước | Male head facing right. Dolphin to the right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | X (Translation: Ta.) |
| Mô tả mặt sau | Horseman riding right, holding spear. Underlined straight inscription below. |
| Chữ viết mặt sau | Iberian (Levantine) |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (100 BC - 76 BC) - - |
| ID Numisquare | 3859934430 |
| Ghi chú |