| Mô tả mặt trước | Head of Numidia or Africa right, wearing elephant`s skin headdress |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Lion walking right, head facing |
| Chữ viết mặt sau | Latin (retrograde) |
| Chữ khắc mặt sau | S |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (60 BC - 46 BC) - - |
| ID Numisquare | 6918761880 |
| Ghi chú |