Unit 'Atrebatic G' - Eppillus

Đơn vị phát hành Atrebates and Regini tribes
Năm 10 BC - 10 AD
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ Stater
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.26 g
Đường kính 12 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo Sp#100, V#416, ABC#1163
Mô tả mặt trước Celticized head right within vine border, beard made up of pellets
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Boar right within pellet border, legend above and below
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau EPPIL F COM
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (10 BC - 10 AD) - -
ID Numisquare 1545070970
Ghi chú
×