Æ Unit

Đơn vị phát hành Anga Kingdom
Năm 501 BC - 401 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 14.02 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Rectangular (irregular)
Kỹ thuật
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Several punch marks.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Several punch marks.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (501 BC - 401 BC) - Struck circa 5th century BC -
ID Numisquare 7176195050
Ghi chú
×