Unit

Đơn vị phát hành Kaiskata
Năm 150 BC - 101 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Unit
Tiền tệ Unit (second half of the 2nd century BC)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 11.9 g
Đường kính 23.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo ACIP#1682, CNH#2, GCV#32, Heiss#1
Mô tả mặt trước Bearded head of a man facing right, with hair formed of short lines. Plow behind.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Horseman riding right, holding spear.
Chữ viết mặt sau Iberian (Celtiberian)
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (150 BC - 101 BC) - -
ID Numisquare 6676819970
Ghi chú
×