Unit

Đơn vị phát hành Kili
Năm 175 BC - 126 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá 1 Unit
Tiền tệ Unit (mid 2nd century BC)
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 11.7 g
Đường kính 24.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo ACIP#2058, CNH#1
Mô tả mặt trước Diademed male head facing right, wearing cloak around neck with fibula. Palm leaf to the left.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Horseman riding right, holding palm leaf.
Chữ viết mặt sau Iberian (Levantine)
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (175 BC - 126 BC) - -
ID Numisquare 5288607540
Ghi chú
×