| Đơn vị phát hành | City of Sekaisa (Belli people) |
|---|---|
| Năm | 180 BC - 155 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Unit |
| Tiền tệ | Unit (late 2nd and early 1st century BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 11.75 g |
| Đường kính | 26 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ACIP#1525 , CNH#5 , SNG BM Spain#829 |
| Mô tả mặt trước | Male head right; in left field, lion upwards. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Horseman riding right, holding aquila. |
| Chữ viết mặt sau | Iberian (Levantine) |
| Chữ khắc mặt sau | (Translation: Sekeiza) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (180 BC - 155 BC) - - |
| ID Numisquare | 5137229260 |
| Ghi chú |