Æ Unit

Đơn vị phát hành Shibi Kingdom
Năm 201 BC - 101 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Copper
Trọng lượng 5.14 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Tree surrounded by Brahmi legend.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước Sibi Janapadasa
Mô tả mặt sau Blank (uniface).
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (201 BC - 101 BC) - Struck circa 2nd century BC -
ID Numisquare 4091011450
Ghi chú
×