| Đơn vị phát hành | City of Bilbilis (Belli people) |
|---|---|
| Năm | 120 BC - 30 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 1 Unit |
| Tiền tệ | As (late 2nd and early 1st centuries BC) |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 15.91 g |
| Đường kính | 28 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | ACIP#1568 , FAB#254 |
| Mô tả mặt trước | Male head right, dolphin before, iberian letter S behind. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Horseman right, holding spear, iberian legend BILBILIS below. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (120 BC - 30 BC) - - |
| ID Numisquare | 3870072930 |
| Ghi chú |