Æ Unit

Đơn vị phát hành Tagilit
Năm 200 BC - 101 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 8.4 g
Đường kính 26.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo ACIP#886, CNH#
Mô tả mặt trước Female head facing right. Punic inscription to the right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
(Translation: TGYLT Tagilit)
Mô tả mặt sau Altar between Punic inscriptions
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
(Translation: P`LT `BDRTK People of Abdera.)
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (200 BC - 101 BC) - -
ID Numisquare 2031608960
Ghi chú
×