Æ - Uncertain king Siga

Đơn vị phát hành Numidia
Năm 200 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá
Tiền tệ As
Chất liệu Bronze
Trọng lượng 4.03 g
Đường kính 14.5 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Bearded head right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Horseman riding right; ŠYG‘N (in Neo-Punic) below.
Chữ viết mặt sau Neo-Punic
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (-200) - -
ID Numisquare 9936758670
Ghi chú
×