| Đơn vị phát hành | Polish–Lithuanian Commonwealth |
|---|---|
| Năm | 1580 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 3 Groschens (Trojak) (0.1) |
| Tiền tệ | First Zloty (1573-1795) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 2.32 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Ig#O.80 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1580 - Iger O.80.12a - 1580 - Iger O.80.12b - 1580 - Iger O.80.12c - 1580 - Iger O.80.12d - 1580 - Iger O.80.13a - 1580 - Iger O.80.13b - 1580 - Iger O.80.13c - 1580 - Iger O.80.14 g - 1580 - Iger O.80.14a - 1580 - Iger O.80.14b Punch 1 - 1580 - Iger O.80.14b Punch 2 - 1580 - Iger O.80.14c - 1580 - Iger O.80.14d - 1580 - Iger O.80.14e - 1580 - Iger O.80.14f - 1580 - Iger O.80.14h - 1580 - Iger O.80.15a - 1580 - Iger O.80.15b - 1580 - Iger O.80.15c - 1580 - Iger O.80.15d - 1580 - Iger O.80.16a Punch 1 - 1580 - Iger O.80.16a Punch 2 - 1580 - Iger O.80.16b - |
| ID Numisquare | 5244132830 |
| Ghi chú |