| Đơn vị phát hành | Polish–Lithuanian Commonwealth |
|---|---|
| Năm | 1590-1596 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 3 Groschens (Trojak) (0.1) |
| Tiền tệ | First Zloty (1573-1795) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 2.27 g |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Ig#V.90, Ig#V.91, Ig#V.92, Ig#V.93, Ig#V.94, Ig#V.95, Ig#V.96 |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | SIG III D G − REX PO M D L |
| Mô tả mặt sau | |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | III 15 (_) 91 GROS ARG TRIP M D L |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | 1590 - Iger V.90.4a - 1591 - Iger V.91.1a - 1591 - Iger V.91.2a - 1591 - Iger V.91.2b - 1591 - Iger V.91.2c - 1591 - Iger V.91.3a - 1592 - Iger V.92.1a - 1592 - Iger V.92.1b - 1592 - Iger V.92.1c - 1593 - Iger V.93.1a - 1593 - Iger V.93.1b - 1593 - Iger V.93.1c - 1593 - Iger V.93.2a - 1593 - Iger V.93.3a - 1593 - Iger V.93.3b - 1594 - Iger V.94.1a - 1594 - Iger V.94.1b - 1595 - Iger V.95.1a - 1595 - Iger V.95.1b - 1596 - Iger V.96.3a - 1596 - Iger V.96.4a - |
| ID Numisquare | 2403175810 |
| Ghi chú |