| Đơn vị phát hành | Polish–Lithuanian Commonwealth |
|---|---|
| Năm | 1601-1606 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 3 Groschens (Trojak) (0.1) |
| Tiền tệ | First Zloty (1573-1795) |
| Chất liệu | Silver (.844) |
| Trọng lượng | 2.37 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | (Weight decreased to 2.19 starting 1604) |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Ig#K.01, Ig#K.02, Ig#K.03, Ig#K.04, Ig#K.05 |
| Mô tả mặt trước | Crowned bust of king right; Lewart arms below bust. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
SIGISM · III · D : G (_) REX · PO · M · D · L (Translation: Sigismund III by the grace of God King of Poland, and Grand Duke of Lithuania) |
| Mô tả mặt sau | INscription in three lines. Above, value (III) in ROman numerals, Polish eagle, Vasa arms and Lithanian rider. Date at bottom divided by mint mark. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
III GROS ARG TRIP REG POLONI 16 K 02 (Translation: Silver three grosze of the Kingdom of Poland) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1601 K - Iger K.01.2.a - 1601 K - Iger K.01.2.b - 1602 K - Iger K.02.1.a - 1602 K - Iger K.02.1.b - 1603 K - Iger K.03.1.a - 1604 K - Iger K.04.1.a - 1605 K - Iger K.05.1.a - 1605 K - Iger K.05.1.b - 1606 K - Iger K.06.1.a - 1606 K - Iger K.06.1.b - 1606 K - Iger K.06.1.c - |
| ID Numisquare | 7093201200 |
| Thông tin bổ sung |
|