| Đơn vị phát hành | Polish–Lithuanian Commonwealth |
|---|---|
| Năm | 1606-1607 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 3 Groschens (Trojak) (0.1) |
| Tiền tệ | First Zloty (1573-1795) |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | |
| Đường kính | 21 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Ig#K.06, Ig#K.07 |
| Mô tả mặt trước | Crowned bust right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | SIG III D – G REX PO M D L |
| Mô tả mặt sau | Inscription in two lines. Above, value in Roman numerals, Polish eagle, Wasa arms and Lithuanian rider. Below, date divided by Lewart arms in oval |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | III GROS ARG TRIP RPO 16-06 |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc |
1606 - Iger K.06.2.a - 1606 - Iger K.06.2.b - 1606 - Iger K.06.3.a - 1606 - Iger K.06.3.b Punch 1 - 1606 - Iger K.06.3.b Punch 2 - 1606 - Iger K.06.3.c - 1606 - Iger K.06.3.d - 1606 - Iger K.06.3.e - 1606 - Iger K.06.3.f - 1606 - Iger K.06.3.g - 1606 - Iger K.06.4.a - 1606 - Iger K.06.4.b Punch 1 - 1606 - Iger K.06.4.b Punch 2 - 1607 - Iger K.07.1.a - 1607 - Iger K.07.1.b - 1607 - Iger K.07.1.c - 1607 - Iger K.07.2.a - |
| ID Numisquare | 4609614080 |
| Thông tin bổ sung |
|