| Đơn vị phát hành | Polish–Lithuanian Commonwealth |
|---|---|
| Năm | 1598-1601 |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | 3 Groschens (Trojak) (0.1) |
| Tiền tệ | First Zloty (1573-1795) |
| Chất liệu | Silver (.844) |
| Trọng lượng | 2.37 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | Ig#B.98, Ig#B.99, Ig#B.00, Ig#B.01 |
| Mô tả mặt trước | Crowned bust right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước |
SIG · III · D : G · REX · PO · M · D · L · (Translation: Zygmunt III, by God`s grace king of Poland, Grand Duke of Lithuania) |
| Mô tả mặt sau | INscription in two lines. Above, value in Roman numerals above Polish eagle, Wasa arms and Lithuanian rider. Below, Lewart arms divides two digit date and B mint mark. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau |
III GROS ARG TRI R PO 99 (_) B (Translation: Silver three grossus of the Kingdom of Poland) |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc |
B Bydgoszcz, Poland (1594-1687,1919) |
| Số lượng đúc |
1598 B - Iger B.98.5 - 1598 B - Iger B.98.6 - 1598 B - Iger B.98.7 - 1599 B - Iger B.99.1.a - 1599 B - Iger B.99.2.a - 1599 B - Iger B.99.2.b - 1599 B - Iger B.99.2.c - 1600 B - Iger B.00.1 - 1601 B - Iger B.01.1 - |
| ID Numisquare | 6170291490 |
| Thông tin bổ sung |
|