| Đơn vị phát hành | Neapolis (Campania) |
|---|---|
| Năm | 300 BC - 275 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Triobol (1/2) |
| Tiền tệ | Drachm |
| Chất liệu | Silver |
| Trọng lượng | 1.67 g |
| Đường kính | 13 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | HN Italy#580 , SambonArt#554-559 , HGC 1#457 , SNG ANS 1#424 , SNG Copenhagen#471 , SNG France#811 , BMC Greek#93 , Winterthur 1#161 |
| Mô tả mặt trước | Laureate head of Apollo right. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Greek |
| Chữ khắc mặt trước | ΝΕΟΠΟΛΙΤΩΝ |
| Mô tả mặt sau | Victory driving biga left or right; ΔI below. |
| Chữ viết mặt sau | Greek |
| Chữ khắc mặt sau | ΔI |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (300 BC - 275 BC) - - |
| ID Numisquare | 8685647330 |
| Ghi chú |