Triobol

Đơn vị phát hành Sybaris
Năm 453 BC - 448 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Triobol (1/2)
Tiền tệ As
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.32 g
Đường kính
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo BMC Gr/It#21, GCV#429
Mô tả mặt trước Poseidon advancing right, brandishing trident.
Chữ viết mặt trước Greek
Chữ khắc mặt trước VM
Mô tả mặt sau Dove right within wreath.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (453 BC - 448 BC) - -
ID Numisquare 6476834740
Ghi chú
×