Triobol

Đơn vị phát hành Sybaris
Năm 453 BC - 448 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Triobol (1/2)
Tiền tệ As
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.29 g
Đường kính 10 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo HN Italy#1748
Mô tả mặt trước Bull standing to right.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Bull walking to right.
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau VM
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (453 BC - 448 BC) - -
ID Numisquare 4574832750
Ghi chú
×