Trihemiobol - Tau...

Đơn vị phát hành Trapezus (Pontos)
Năm 400 BC - 350 BC
Loại Standard circulation coin
Mệnh giá Trihemiobol (1/4)
Tiền tệ Persic siglos/drachm
Chất liệu Silver
Trọng lượng 1.49 g
Đường kính 11 mm
Độ dày
Hình dạng Round (irregular)
Kỹ thuật Hammered
Hướng Variable alignment ↺
Nghệ nhân khắc
Lưu hành đến
Tài liệu tham khảo SNG Stancomb#726 , SNG von Aulock#6783 , HGC 7#306
Mô tả mặt trước Bearded male head to left; border of dots.
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Table
Chữ viết mặt sau Greek
Chữ khắc mặt sau TPA ΤΑΥ
Cạnh
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND (400 BC - 350 BC) - -
ID Numisquare 2042356680
Ghi chú
×