| Đơn vị phát hành | Himera |
|---|---|
| Năm | 412 BC - 409 BC |
| Loại | Standard circulation coin |
| Mệnh giá | Trias (1/4) |
| Tiền tệ | Litra |
| Chất liệu | Bronze |
| Trọng lượng | 1.13 g |
| Đường kính | 12 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (irregular) |
| Kỹ thuật | Hammered |
| Hướng | Variable alignment ↺ |
| Nghệ nhân khắc | |
| Lưu hành đến | |
| Tài liệu tham khảo | CNS#37, HGC 2#482, SNG Morcom#602 |
| Mô tả mặt trước | Head of female facing slightly left, wearing tainia. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | |
| Chữ khắc mặt trước | |
| Mô tả mặt sau | Shell downward; four pellets (mark of value) above. |
| Chữ viết mặt sau | |
| Chữ khắc mặt sau | |
| Cạnh | |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | ND (412 BC - 409 BC) - - |
| ID Numisquare | 8753930670 |
| Ghi chú |