Transport Token - Tashkent

Địa điểm Uzbekistan
Năm
Loại Transportation token
Chất liệu Aluminium
Trọng lượng 1.4 g
Đường kính 24 mm
Độ dày 1.0 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước ТОШКЕНТ ТРАНСПОРТ ЖЕТОНИ
(Translation: Tashkent Transport Jeton)
Mô tả mặt sau Coat of arms.
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau УЗБЕКИСТОН
(Translation: UZBEKISTAN)
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 4905727410
Ghi chú
×