Danh mục
| Địa điểm | France |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Steel (Epoxy paint applied by electrolysis) |
| Trọng lượng | 11.7 g |
| Đường kính | 31 mm |
| Độ dày | 2 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled, Colored |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Milled |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | NORMANDIE D-DAY 6 JUIN 1944 Victory OMAHA . UTAH . GOLD . JUNO . SWORD |
| Mô tả mặt sau | U.S.A., Canadian, British and French flags |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | D-DAY . GOLD . JUNO . UTAH . . SWORD . OMAHA . 6.6.1944 |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 6780191960 |
| Ghi chú |
|