Token - Wonder Land

Địa điểm Not classified
Năm
Loại Token
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 5.3 g
Đường kính 25.0 mm
Độ dày
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước WONDER LAND
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau WONDER LAND
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 1095421210
Ghi chú
×