Danh mục
| Địa điểm | Colombia |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chất liệu | Silver-plated metal |
| Trọng lượng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Đường kính | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Độ dày | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hình dạng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Kỹ thuật | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Hướng | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Cạnh | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Thời kỳ | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Tài liệu tham khảo | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Mô tả mặt trước | Blue enameled field bearing the raised silver-toned legend VIVA AIR in lowercase lettering centered across the field. The token has a plain silver-toned rim surrounding the blue enamel. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt trước | viva air |
| Mô tả mặt sau | Blue enameled field featuring the raised silver-toned Viva Air corporate logo device, depicting a stylized spiral or swirl motif with a flowing wave form below and a starburst or asterisk ornament in the upper right of the field. The design is rendered in relief against the blue enamel background. |
| Chữ viết mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Chữ khắc mặt sau | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Xưởng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Số lượng đúc | Đăng nhập để xem chi tiết |
| Ghi chú | Đăng nhập để xem chi tiết |