Token - Vegas ベガス

Địa điểm Japan
Năm
Loại Amusement token
Chất liệu (Non-Magnetic)
Trọng lượng 5.20 g
Đường kính 25.0 mm
Độ dày 1.6 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Stripes and stars background with lettering across
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước ベガス
(Translation: Vegas)
Mô tả mặt sau Same as the other side
Chữ viết mặt sau
Chữ khắc mặt sau ベガス
(Translation: Vegas)
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 7234544480
Ghi chú
×