| Địa điểm | Belgium |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Token |
| Chất liệu | Nickel plated steel |
| Trọng lượng | 8.29 g |
| Đường kính | 27 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Portrait of Dominique Lemoine. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | DOMINIQUE LEMOINE |
| Mô tả mặt sau | Crest of the Royal Belgian Football Association. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | URBSFA KBVB |
| Xưởng đúc | Royal Dutch Mint (Koninklijke Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 9326342600 |
| Ghi chú |