| Địa điểm | United States |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Token |
| Chất liệu | |
| Trọng lượng | 30 g |
| Đường kính | |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Reeded |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | TC#690679 |
| Mô tả mặt trước | United States Air Force Academy emblem |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | INTEGRITY FIRST • SERVICE BEFORE SELF • EXCELLENCE IN ALL WE DO |
| Mô tả mặt sau | United States Air Force Academy Cadet Chapel. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | • UNITED STATES AIR FORCE ACADEMY • COLORADO SPRINGS, CO |
| Xưởng đúc | |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 5427016690 |
| Ghi chú |