Token - Topčider Beograd

Địa điểm Yugoslavia
Năm
Loại Medal
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 9.4 g
Đường kính 30.2 mm
Độ dày 1.9 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo Mandic#SR303.2
Mô tả mặt trước City map of Beograd.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước BEOGRAD
Mô tả mặt sau Topčider mint in the middle.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau NARODNA BANKA JUGOSLAVIJE ZAVOD ZA IZRADU NOVČANICA M
(Translation: National Bank of Yugoslavia Banknote Manufacturing Institute)
Số lượng đúc
ID Numisquare 5080178410
Ghi chú
×