Token - Tomáš Garrigue Masaryk

Địa điểm Czech Republic
Năm
Loại Commemorative medal
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 13.4 g
Đường kính 30 mm
Độ dày 2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước TOMÁŠ GARRIGUE MASARYK TGM PRAVDA VÍTĚZÍ
(Translation: TOMÁŠ GARRIGUE MASARYK TGM TRUTH WINS)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau TOMÁŠ GARRIGUE MASARYK
(Translation: TOMÁŠ GARRIGUE MASARYK)
Số lượng đúc
ID Numisquare 7079385290
Ghi chú
×