Token - Timezone Matahari

Địa điểm Philippines
Năm
Loại Amusement token
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 6.7 g
Đường kính 25.9 mm
Độ dày 1.95 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Seven stars above upper legend that is 3D
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước TIMEZONE NON REFUNDABLE
Mô tả mặt sau Unknown symbol in center
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau MATAHARI NO CASH VALUE TOKEN
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 6606275500
Ghi chú
×