Token - Time 2 Wash

Địa điểm
Năm
Loại Transportation token
Chất liệu Brass (non magnetic)
Trọng lượng 8.9 g
Đường kính 27.1 mm
Độ dày 2.3 mm
Hình dạng Round with a round hole
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Text only
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước TIME 2 WASH
TIME 2 WASH
Mô tả mặt sau Text only
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau TIME 2 WASH
TIME 2 WASH
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND
ID Numisquare 3194632195
Ghi chú
×