| Địa điểm | Australia |
|---|---|
| Năm | 1930-1944 |
| Loại | Membership medal |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 6 g |
| Đường kính | 26.6 mm |
| Độ dày | 1.7 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | Democratic Republic (1949-1990) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | 2 Crossed tails |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | THE `TAIL-WA GGERS` CLUB I Help my Pals |
| Mô tả mặt sau | Text only |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 3 B.A. COMMON WEALTH BANK BUILDINGS, STUART St. BALLARAT. MY REGISTERED No. IS (#) _ _ _ _ _ _ _ IF I’M LOST RING BALLARAT 568 |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 1764340470 |
| Ghi chú |