| Địa điểm | United Kingdom |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Membership medal |
| Chất liệu | |
| Trọng lượng | 5.3 g |
| Đường kính | 26.5 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round (Pierced at the top) |
| Kỹ thuật | |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | Republic (1648-1798) |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Two crossed tails and text. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | THE “TAIL-WAGGERS” CLUB I HELP MY PALS |
| Mô tả mặt sau | Member information in the center with club information around. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | 73339 COL KETTLEWELL WIYELISCOMBE SOMS 37, TEMPLE CHRS E C 4 TEL. CITY 1909 |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 9509037430 |
| Ghi chú |