| Địa điểm | Estonia |
|---|---|
| Năm | 2011 |
| Loại | Collection medallion |
| Chất liệu | Steel |
| Trọng lượng | 3 g |
| Đường kính | 20 mm |
| Độ dày | 1.25 mm |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Smooth |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước | Estonian logotype of the changeover to euro. |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | EESTI TERE EURO 2011 (Translation: Estonia Hello euro) |
| Mô tả mặt sau | The coat of arms of Estonia. |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | EESTI PANK (Translation: Bank of Estonia) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 6299859190 |
| Ghi chú |