Token - Sunny Paradice

Địa điểm Myanmar
Năm
Loại Amusement token
Chất liệu Copper-nickel
Trọng lượng 5.7 g
Đường kính 23.8 mm
Độ dày 1.9 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo TC#554219
Mô tả mặt trước Depiction of a carousel
Chữ viết mặt trước
Chữ khắc mặt trước
Mô tả mặt sau Image of a sun with a face in the middle
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau SUNNY PARADICE 阳光 乐园 SUNNY PARADICE 阳光 乐园
(Translation: Sunny Paradice Sunny Paradise Sunny Paradice Sunny Paradise)
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 4080865080
Ghi chú
×