Token - Security

Địa điểm United Kingdom
Năm
Loại Service token
Chất liệu Brass (una ranura)
Trọng lượng 5 g
Đường kính 23 mm
Độ dày 1.4 mm
Hình dạng Round with groove(s)
Kỹ thuật Milled
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Text over horizontal lines
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước SECURITY TOKEN
Mô tả mặt sau Text above and below a groove
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau EUROCOIN LONDON
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 1156866160
Ghi chú
×