| Địa điểm | Netherlands |
|---|---|
| Năm | 1999 |
| Loại | Token |
| Chất liệu | Copper-nickel |
| Trọng lượng | 10.75 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo | Postma#3214 |
| Mô tả mặt trước | Signature and mintmaster`s mark |
|---|---|
| Chữ viết mặt trước | Latin |
| Chữ khắc mặt trước | COMPLIMENTS OF THE DUTCH MINT MINTMASTER 1999 A.N.A. CHICAGO (IL) |
| Mô tả mặt sau | Entrance of the Royal Dutch Mint building |
| Chữ viết mặt sau | Latin |
| Chữ khắc mặt sau | HET GELD HIER UIT METAAL VERKREGEN ZY NOOIT TEN VLOEK DOCH STEEDS TEN ZEGEN |
| Xưởng đúc | Royal Dutch Mint (Koninklijke Nederlandse Munt), Utrecht, Netherlands (1010-date) |
| Số lượng đúc | |
| ID Numisquare | 9652656170 |
| Ghi chú |