| Địa điểm | People`s Republic of China |
|---|---|
| Năm | |
| Loại | Commemorative medal |
| Chất liệu | Nickel-steel |
| Trọng lượng | 12.1 g |
| Đường kính | 30 mm |
| Độ dày | |
| Hình dạng | Round |
| Kỹ thuật | Milled |
| Hướng | Medal alignment ↑↑ |
| Cạnh | Plain |
| Thời kỳ | |
| Ghi chú | |
| Tài liệu tham khảo |
| Mô tả mặt trước |
Panda, among bamboo and weed
|
|---|---|
| Chữ viết mặt trước |
|
| Chữ khắc mặt trước |
|
| Mô tả mặt sau |
Continents with each popular animal assigned
|
| Chữ viết mặt sau |
|
| Chữ khắc mặt sau |
|
| Số lượng đúc |
|
| ID Numisquare |
4933671730
|
| Ghi chú |
|