Token - Mexel

Địa điểm Mexico
Năm
Loại Token
Chất liệu Brass
Trọng lượng 5 g
Đường kính 22.9 mm
Độ dày 1.7 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Variable alignment ↺
Cạnh Smooth
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Company Logo
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước mexel HH
Mô tả mặt sau Dollar Sign centre, text around
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau MEXICANA DE ELECTROMECANICOS S.A. DE C.V.
Xưởng đúc (HH)
Hoffman Mint (previously known as
Hoffman & Hoffman), Fort Lauderdale, United States
Số lượng đúc
ID Numisquare 4994580000
Ghi chú
×