Token - Másoil

Địa điểm Spain
Năm
Loại Transportation token
Chất liệu Copper-nickel (non-magnetic)
Trọng lượng 8.8 g
Đường kính 25.9 mm
Độ dày 2.4 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật
Hướng Medal alignment ↑↑
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước Logo of Másoil.
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước másoil
Mô tả mặt sau Logo of Másoil.
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau másoil
Xưởng đúc
Số lượng đúc ND
ID Numisquare 3379611400
Ghi chú
×