Token - Malmö Lokaltrafik

Địa điểm Sweden
Năm
Loại Transportation token
Chất liệu Copper
Trọng lượng 3.5 g
Đường kính 22.8 mm
Độ dày 1.2 mm
Hình dạng Round
Kỹ thuật Milled
Hướng Variable alignment ↺
Cạnh Plain
Thời kỳ
Ghi chú
Tài liệu tham khảo
Mô tả mặt trước
Chữ viết mặt trước Latin
Chữ khắc mặt trước L POLLETT MALMÖ LOKALTRAFIK
(Translation: L token Malmö local traffic)
Mô tả mặt sau
Chữ viết mặt sau Latin
Chữ khắc mặt sau ML ML ML ML
Xưởng đúc
Số lượng đúc
ID Numisquare 6421767270
Ghi chú
×